Lò hiệu chuẩn nhiệt độ bể ướt
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | |
| Môi chất | Cồn 99% hoặc nước tinh khiết |
| Kích thước giếng | Φ150×480mm |
| Dung tích | 38L |
| Môi trường làm việc | 5℃~28℃, 0 %~90 %RH |
| Thời gian làm nóng | 1h(25℃~90℃) |
| Thời gian làm lạnh | 2h(25℃~60℃) |
| Thời gian ổn định nhiệt | <20mins |
| Màn hình hiển thị | 9 inch, 800 X 480 TFT LCD touch screen |
| Nguồn đâu vào | 220/50Hz |
| Công suất | 4.0kW |
| Cổng kết nối | RS232/485, USB, Ethernet(LAN), Wi-Fi, Web service |
| EMC | EN 50081-1 Class B EN 50082-1 Class B |
| ESD Protection | ±25kV |
| Kích thước | 590×1190×965mm |
| Chứng chỉ chất lượng | CE、FCC、VCCI、C-TICK |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.